courageux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ku.ʁa.ʒø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | courageux /ku.ʁa.ʒø/ |
courageux /ku.ʁa.ʒø/ |
| Giống cái | courageuse /ku.ʁa.ʒøz/ |
courageuses /ku.ʁa.ʒøz/ |
courageux /ku.ʁa.ʒø/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “courageux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)