Bước tới nội dung

courageux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ku.ʁa.ʒø/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực courageux
/ku.ʁa.ʒø/
courageux
/ku.ʁa.ʒø/
Giống cái courageuse
/ku.ʁa.ʒøz/
courageuses
/ku.ʁa.ʒøz/

courageux /ku.ʁa.ʒø/

  1. Dũng cảm.
  2. nghị lực; nhiệt tình.

Trái nghĩa

Tham khảo