Bước tới nội dung

crampe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kʁɑ̃p/

Danh từ

Số ít Số nhiều
crampe
/kʁɑ̃p/
crampes
/kʁɑ̃p/

crampe gc /kʁɑ̃p/

  1. (Y học) Chứng co , chứng co cứng.
  2. Chứng chuột rút.

Tham khảo