craziness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkreɪ.zi.nəs/
Danh từ
craziness /ˈkreɪ.zi.nəs/
- Sự quá say mê.
- Sự mất trí, sự điên dại.
- Tình trạng xộc xệch, tình trạng khập khiểng, tình trạng ọp ẹp (nhà cửa, đồ đạc, tàu bè... ).
- Tình trạng ốm yếu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “craziness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)