Bước tới nội dung

credit squeeze

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈskwiz/

Danh từ

credit squeeze / ˈskwiz/

  1. (Kinh tế học) Hạn chế tín dụng.

Tham khảo