crever
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁə.ve/
Ngoại động từ
crever ngoại động từ /kʁə.ve/
Nội động từ
crever nội động từ /kʁə.ve/
- Nổ vỡ, bục ra.
- Bulle qui crève — bong bóng nổ vỡ
- Chết (thường nói về sinh vật).
- Arrosez cette plante, ou elle crèvera — tưới cho cây này, không thì nó sẽ chết
- Đầy.
- Crever d’orgueil — đầy kiêu căng
- Crever de jalousie — đầy ganh tị
- crever de graisse; crever d’embonpoint — béo nứt da nứt thịt
- crever d’ennui — buồn phiền chết đi được
- crever de rire — cười vỡ bụng
- crever de faim — chết đói; cùng cực
- faire crever du riz — nấu gạo cho hạt nở ra
- la crever — (thông tục) rất đói khát
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crever”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)