Bước tới nội dung

crinière

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kʁi.njɛʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
crinière
/kʁi.njɛʁ/
crinières
/kʁi.njɛʁ/

crinière gc /kʁi.njɛʁ/

  1. Bờm (ngựa, sư tử... ).
  2. Ngù (mũ).
  3. (Thân mật) Bộ tóc dày.

Tham khảo