crispy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkrɪs.pi/
Tính từ
crispy /ˈkrɪs.pi/
- Quăn, xoăn.
- Giòn.
- Hoạt bát, nhanh nhẹn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crispy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)