cross-breed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cross-breed /ˈkrɔs.ˈbrid/

  1. Người lai; vật lai; cây lai.

Tham khảo[sửa]