Bước tới nội dung

cross-over

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkrɔs.ˈoʊ.vɜː/

Danh từ

cross-over /ˈkrɔs.ˈoʊ.vɜː/

  1. Sự cắt nhau, sự giao nhau; chỗ cắt nhau, chỗ giao nhau.
  2. Sự tạp giao, sự lai giống.

Tham khảo