Bước tới nội dung

cross compiler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkrɔs kəm.ˈpɑɪ.lɜː/

Danh từ

cross compiler /ˈkrɔs kəm.ˈpɑɪ.lɜː/

  1. (Tech) Chương trình biên dịch giao hệ.

Tham khảo