crosswise

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

crosswise /.ˌwɑɪz/

  1. Chéo, chéo chữ thập.
  2. Theo hình chữ thập.

Tham khảo[sửa]