cuirassier
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˌkwɪr.ə.ˈsɪr/
Danh từ
cuirassier /ˌkwɪr.ə.ˈsɪr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cuirassier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɥi.ʁa.sje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cuirassier /kɥi.ʁa.sje/ |
cuirassiers /kɥi.ʁa.sje/ |
cuirassier gđ /kɥi.ʁa.sje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cuirassier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)