cuite
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɥit/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cuite /kɥit/ |
cuites /kɥit/ |
| Giống cái | cuite /kɥit/ |
cuites /kɥit/ |
cuite gc /kɥit/
- Xem cuit
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cuite /kɥit/ |
cuites /kɥit/ |
cuite gc /kɥit/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cuite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)