cumbersomeness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkəm.bɜː.səm.nəs/
Danh từ
cumbersomeness /ˈkəm.bɜː.səm.nəs/
- Sự ngổn ngang, sự cồng kềnh, sự làm vướng.
- Tính nặng nề.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cumbersomeness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)