curricular

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

curricular /kə.ˈrɪ.kjə.lɜː/

  1. Liên quan đến chương trình học, theo chương trình học, chương trình giảng dạy. Xem curriculum.

Tham khảo[sửa]