Bước tới nội dung

curvature

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɜː.və.ˌtʃʊr/

Danh từ

curvature /ˈkɜː.və.ˌtʃʊr/

  1. Sự uốn cong; sự bị uốn cong; sự vẹo (xương).
    to suffer from curvature of the spine — bị vẹo xương sống
  2. (Toán học) Độ cong.

Tham khảo