Bước tới nội dung

custode

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kys.tɔd/

Danh từ

Số ít Số nhiều
custode
/kys.tɔd/
custode
/kys.tɔd/

custode gc /kys.tɔd/

  1. Khoang cửa sau (của ô tô).
  2. (Tôn giáo) Hộp bánh thánh.

Tham khảo