cycliste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.klist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cycliste /si.klist/ |
cyclistes /si.klist/ |
| Giống cái | cycliste /si.klist/ |
cyclistes /si.klist/ |
cycliste /si.klist/
- Xem cyslisme
- Course cycliste — cuộc đua xe đạp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cycliste /si.klist/ |
cyclistes /si.klist/ |
| Giống cái | cycliste /si.klist/ |
cyclistes /si.klist/ |
cycliste /si.klist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cycliste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)