Bước tới nội dung

cyclops

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

cyclops

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɑɪ.ˌklɑːps/

Danh từ

cyclops số nhiều cyclopes /ˈsɑɪ.ˌklɑːps/

  1. Người khổng lồ một mắt (thần thoại Hy lạp).

Tham khảo