débarras
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ba.ʁa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| débarras /de.ba.ʁa/ |
débarras /de.ba.ʁa/ |
débarras gđ /de.ba.ʁa/
- Sự dẹp gọn, sự làm rãnh.
- Il est parti, bon débarras! — nó đã cút, thế là rảnh!
- Nơi thu chứa đồ cồng kềnh.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “débarras”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)