Bước tới nội dung

décalotter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ka.lɔ.te/

Nội động từ

décalotter nội động từ /de.ka.lɔ.te/

  1. (Y học) Vén bao quy đầu lên, truy cu.

Tham khảo