déclasser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kla.se/
Ngoại động từ
déclasser ngoại động từ /de.kla.se/
- Xếp xuống hạng thấp hơn, giáng loại.
- Ses fréquentations l’ont déclassé — các mối quan hệ đi lại của nó đã làm cho người ta đánh giá nó ở loại thấp hơn
- Déclasser un hôtel trop vieux — giáng loại một khách sạn quá cũ
- (Đường sắt) Đổi hạng vé cho.
- Déclasser un voyageur — đổi hạng vé cho một hành khách
- Làm xáo trộn.
- Déclasser les livres d’une biliothèque — xáo lộn sách thư viện
- (Hàng hải) Xóa sổ (một thủy thủ).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “déclasser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)