déclin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.klɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| déclin /de.klɛ̃/ |
déclins /de.klɛ̃/ |
déclin gđ /de.klɛ̃/
- Thời tàn, lúc suy, hồi cuối.
- Déclin de l’impérialisme — thời tàn của chủ nghĩa đế quốc
- déclin de la vie — tuổi già
- déclin du jour — lúc xế chiều
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “déclin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)