décorticage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kɔʁ.ti.kaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| décorticage /de.kɔʁ.ti.kaʒ/ |
décorticage /de.kɔʁ.ti.kaʒ/ |
décorticage gđ /de.kɔʁ.ti.kaʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décorticage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)