décuple
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kypl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | décuple /de.kypl/ |
décuple /de.kypl/ |
| Giống cái | décuple /de.kypl/ |
décuple /de.kypl/ |
décuple /de.kypl/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Gấp mười.
- Une somme décuple — một số tiền gấp mười.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| décuple /de.kypl/ |
décuple /de.kypl/ |
décuple gđ /de.kypl/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Số gấp mười.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décuple”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)