dégraisser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ɡʁe.se/
Ngoại động từ
dégraisser ngoại động từ /de.ɡʁe.se/
- Hớt mỡ béo, bỏ bớt mỡ.
- Dégraisser un bouillon — hớt mỡ béo của nước dùng
- Dégraisser un porc — bỏ bớt mỡ ở con lợn
- Gột sạch chất mỡ ở con lợn.
- Gột sạch chất mỡ (ở tóc); tẩy sạch vết mỡ (ở quần áo).
- dégraisser une pièce de bois — sửa một tấm gỗ cho khít mộng
- dégraisser une terre — lấy hết màu đất
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dégraisser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)