délaisser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.le.se/
Ngoại động từ
délaisser ngoại động từ /de.le.se/
- Bỏ rơi.
- Délaisser quelqu'un — bỏ rơi ai
- Bỏ.
- Délaisser un travail trop pénible — bỏ một công việc quá nặng nhọc
- Délaisser un héritage — bỏ một gia tài
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “délaisser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)