délaisser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

délaisser ngoại động từ /de.le.se/

  1. Bỏ rơi.
    Délaisser quelqu'un — bỏ rơi ai
  2. Bỏ.
    Délaisser un travail trop pénible — bỏ một công việc quá nặng nhọc
    Délaisser un héritage — bỏ một gia tài

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]