délice
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.lis/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| délice /de.lis/ |
délices /de.lis/ |
délice gđ /de.lis/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| délice /de.lis/ |
délices /de.lis/ |
délice gc /de.lis/
- (Số nhiều) Thú vui.
- Les délices de la lecture — thú vui đọc sách
- faire des délices de quelque chose — thích thú cái gì
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “délice”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)