délivrance
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.li.vʁɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| délivrance /de.li.vʁɑ̃s/ |
délivrances /de.li.vʁɑ̃s/ |
délivrance gc /de.li.vʁɑ̃s/
- Sự phóng thích, sự giải phóng.
- Délivrance d’un prisonnier — sự phóng thích tù nhân
- Sự giải thoát (khỏi mối phiền phức... ).
- Sự cấp.
- Délivrance d’un certificat — sự cấp giấy chứng chỉ
- (Y học) Sự sổ nhau.
- Délivrance spontanée — sự sổ nhau tự nhiên
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “délivrance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)