démembrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.mɑ̃.bʁe/
Ngoại động từ
démembrer ngoại động từ /de.mɑ̃.bʁe/
- Chặt chân (một con vật khi pha thịt).
- Démembrer un cerf — chặt chân con hươu
- (Nghĩa bóng) Chia cắt.
- Démembrer un pays — chia cắt một nước
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “démembrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)