Bước tới nội dung

démentir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.mɑ̃.tiʁ/

Ngoại động từ

démentir ngoại động từ /de.mɑ̃.tiʁ/

  1. Cải chính.
    Démentir un témoin — cải chính lời một nhân chứng
  2. Bác bỏ, phủ nhận.
    Démentir une nouvelle — phủ nhận một tin
  3. Phủ định.
    Prévision que l’événement a démentie — lời tiên đoán mà thực tế đã phủ định
  4. (Từ cũ; nghĩa cũ) Chối.

Trái nghĩa

Tham khảo