démentir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.mɑ̃.tiʁ/
Ngoại động từ
démentir ngoại động từ /de.mɑ̃.tiʁ/
- Cải chính.
- Démentir un témoin — cải chính lời một nhân chứng
- Bác bỏ, phủ nhận.
- Démentir une nouvelle — phủ nhận một tin
- Phủ định.
- Prévision que l’événement a démentie — lời tiên đoán mà thực tế đã phủ định
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Chối.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “démentir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)