appuyer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

appuyer ngoại động từ /a.pɥi.je/

  1. Chống, đỡ.
    Appuyer un mur par des arc-boutants — dựng các trụ để đỡ tường
  2. Tựa, dựa, , ấn.
    Appuyer une échelle contre un mur — dựa thang vào tường
    Appuyer son dos contre la porte — tựa lưng vào cửa
    Appuyer sa tête sur un fauteuil — tựa đầu vào ghế bành
    Appuyer ses dires sur des preuves — dựa vào chứng cứ mà nói
    Appuyer ses coudes sur la table — tì khuỷu tay lên bàn
    Terrasser son adversaire et lui appuyer le genou sur la poitrine — quật ngã đối thủ và tì đầu gối lên ngực hắn
  3. Giúp đỡ, ủng hộ, bênh vực.
    Appuyer les faibles — bênh vực người yếu
    Appuyer une demande — ủng hộ đơn xin
    Appuyer un candidat — ủng hộ một ứng cử viên
    Appuyer une attaque par l’aviation — dùng không quân yểm hộ một cuộc tấn công

appuyer nội động từ /a.pɥi.je/

  1. Tựa, dựa.
    Le pied de la table n'appuie pas sur le plancher — chân bàn không chấm (tựa lên) mặt sàn
  2. Ấn xuống.
    Appuyer sur la plume — ấn ngòi bút xuống
    Appuyer sur le bouton — ấn nút
    Appuyer sur la détente — bóp cò súng
    Appuyer sur l’accélérateur — đạp ga, nhấn ga (xe ô tô)
  3. Nhấn mạnh.
    Appuyer sur un mot — nhấn mạnh vào một từ
    Appuyer sur une question — nhấn mạnh vào một vấn đề
  4. Hướng về.
    Appuyer sur la gauche — hướng về bên tả

Chia động từ[sửa]


Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]