démonter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.mɔ̃.te/
Ngoại động từ
démonter ngoại động từ /de.mɔ̃.te/
- Tháo.
- Démonter un fusil — tháo một khẩu súng trường
- Démonter les manches d’un habit — tháo ống tay áo
- Làm cho ngã ngựa.
- Démonter un cavalier — làm cho người cưỡi ngựa ngã xuống
- (Hàng hải) Truất chức chỉ huy.
- (Nghĩa bóng) Làm chưng hửng, khiến cho bối rối.
- Cette objection l’a démonté — lời bác bẻ đó làm hắn chưng hửng
- (Săn bắn) Bắn sã cánh (chim).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “démonter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)