dénonciateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.nɔ̃.sja.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dénonciateur /de.nɔ̃.sja.tœʁ/ |
dénonciateur /de.nɔ̃.sja.tœʁ/ |
| Giống cái | dénonciatrice /de.nɔ̃.sjat.ʁis/ |
dénonciatrice /de.nɔ̃.sjat.ʁis/ |
dénonciateur /de.nɔ̃.sja.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dénonciateur /de.nɔ̃.sja.tœʁ/ |
dénonciateur /de.nɔ̃.sja.tœʁ/ |
| Giống cái | dénonciatrice /de.nɔ̃.sjat.ʁis/ |
dénonciatrice /de.nɔ̃.sjat.ʁis/ |
dénonciateur /de.nɔ̃.sja.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dénonciateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)