Bước tới nội dung

dépeçage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.pə.saʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
dépeçage
/de.pə.saʒ/
dépeçage
/de.pə.saʒ/

dépeçage /de.pə.saʒ/

  1. Sự pha, sự chặt.
    Le dépeage d’un mouton — sự pha thịt cừu
  2. (Nghĩa bóng) Sự chia cắt.
    Dépècement d’un pays — sự chia cắt một nước

Tham khảo