déplacé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.pla.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | déplacé /de.pla.se/ |
déplacés /de.pla.se/ |
| Giống cái | déplacée /de.pla.se/ |
déplacées /de.pla.se/ |
déplacé /de.pla.se/
- Không đúng chỗ, không thích đáng.
- Propos déplacé — lời nói không đúng chỗ
- Luxe déplacé — sự xa hoa không thích đáng
- personne déplacée — người lưu vong
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “déplacé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)