bienvenu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bjɛ̃v.ny/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bienvenu /bjɛ̃v.ny/ |
bienvenus /bjɛ̃v.ny/ |
| Giống cái | bienvenu /bjɛ̃v.ny/ |
bienvenus /bjɛ̃v.ny/ |
bienvenu /bjɛ̃v.ny/
- Đúng lúc.
- Une remarque bienvenue — một nhận xét đúng lúc
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bienvenu /bjɛ̃v.ny/ |
bienvenus /bjɛ̃v.ny/ |
| Giống cái | bienvenu /bjɛ̃v.ny/ |
bienvenus /bjɛ̃v.ny/ |
bienvenu /bjɛ̃v.ny/
- Người được đón tiếp niềm nở, người được hoan nghênh; cái được hoan nghênh.
- Soyez le bienvenu! — hoan nghênh anh đã đến!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bienvenu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)