Bước tới nội dung

bienvenu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bjɛ̃v.ny/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực bienvenu
/bjɛ̃v.ny/
bienvenus
/bjɛ̃v.ny/
Giống cái bienvenu
/bjɛ̃v.ny/
bienvenus
/bjɛ̃v.ny/

bienvenu /bjɛ̃v.ny/

  1. Đúng lúc.
    Une remarque bienvenue — một nhận xét đúng lúc

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực bienvenu
/bjɛ̃v.ny/
bienvenus
/bjɛ̃v.ny/
Giống cái bienvenu
/bjɛ̃v.ny/
bienvenus
/bjɛ̃v.ny/

bienvenu /bjɛ̃v.ny/

  1. Người được đón tiếp niềm nở, người được hoan nghênh; cái được hoan nghênh.
    Soyez le bienvenu! — hoan nghênh anh đã đến!

Tham khảo