dépouillé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực dépouillé
/de.pu.je/
dépouillés
/de.pu.je/
Giống cái dépouillée
/de.pu.je/
dépouillées
/de.pu.je/

dépouillé /de.pu.je/

  1. Vặt trụi (cây).
  2. Thiếu.
    Dépouillé d’originalité — thiếu độc đáo
  3. Ngay ngắn, đứng đắn.
    Style dépouillé — lối văn đứng đắn, lối văn ngang bằng sổ ngay

Tham khảo[sửa]