Bước tới nội dung

dépressif

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.pʁe.sif/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực dépressif
/de.pʁe.sif/
dépressifs
/de.pʁɛ.sif/
Giống cái dépressive
/de.pʁe.siv/
dépressives
/de.pʁɛ.siv/

dépressif /de.pʁe.sif/

  1. Làm lõm xuống, làm trũng xuống.
  2. Làm suy sút, làm suy nhược.
    Fièvre dépressive — cơn sốt làm suy nhược
  3. (Tâm lý học) Trầm uất.

Trái nghĩa

Tham khảo