dérèglement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ʁɛ.ɡlə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dérèglement /de.ʁɛ.ɡlə.mɑ̃/ |
dérèglements /de.ʁɛ.ɡlə.mɑ̃/ |
dérèglement gđ /de.ʁɛ.ɡlə.mɑ̃/
- Sự rối loạn, sự hỏng.
- Le dérèglement d’une machine — sự hỏng máy
- Le dérèglement de l’esprit — sự rối loạn đầu óc
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự bừa bãi; hành động bừa bãi.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dérèglement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)