règle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
règle
/ʁɛɡl/
règles
/ʁɛɡl/

règle gc

  1. Thước kẻ.
    Règle à calcul — thước tính, thước lôgarit
    Règle flexible — thước mềm, thước uốn cong được
    Règle de nivellement — thước lấy chuẩn mực
    Règle divisée — thước tỉ lệ
    Règle skiascopique — thước soi bóng con ngươi
  2. Quy tắc.
    Les règles de la grammaire — quy tắc ngữ pháp
    Règle de trois — (toán học) quy tắc tam suất
    Règle de similitude — quy tắc biến đổi đồng dạng
    Règle de la diagonale — quy tắc đường chéo
    Règle d’exclusion — quy tắc loại trừ
    Règle générale — quy tắc chung
    Règle mnémonique — quy tắc dễ nhớ
  3. Thể lệ.
    Les règles du football — thể lệ bóng đá
  4. Kỷ luật, trật tự.
    Rétablir la règle dans une école — lập lại kỷ luật trong nhà trường
  5. Khuôn mẫu, mẫu mực.
    Servir de règle — dùng làm khuôn mẫu
  6. (Số nhiều) Kinh nguyệt.
    Avoir ses règles — có kinh nguyệt, thấy tháng
    c’est la règle — lẽ phải thế
    en bonne règle — đúng phép
    en règle — đúng thủ tục, theo lẽ chung
    être de règle — hợp lẽ, phải phép

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]