désenchantement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɑ̃.ʃɑ̃t.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| désenchantement /de.zɑ̃.ʃɑ̃t.mɑ̃/ |
désenchantements /de.zɑ̃.ʃɑ̃t.mɑ̃/ |
désenchantement gđ /de.zɑ̃.ʃɑ̃t.mɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désenchantement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)