Bước tới nội dung

désenfumer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.zɑ̃.fy.me/

Ngoại động từ

désenfumer ngoại động từ /de.zɑ̃.fy.me/

  1. Tống khói khỏi.
    Désenfumer un appartement — tống khói khỏi một căn hộ
  2. (Nghệ thuật) (Désenfumer un tableau) làm cho bức tranh sáng ra.

Trái nghĩa

Tham khảo