désenfumer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɑ̃.fy.me/
Ngoại động từ
désenfumer ngoại động từ /de.zɑ̃.fy.me/
- Tống khói khỏi.
- Désenfumer un appartement — tống khói khỏi một căn hộ
- (Nghệ thuật) (Désenfumer un tableau) làm cho bức tranh sáng ra.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désenfumer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)