désintéresser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɛ̃.te.ʁe.se/
Ngoại động từ
désintéresser ngoại động từ /de.zɛ̃.te.ʁe.se/
- Trả hết nợ; bồi thường, đền bù.
- Désintéresser ses créanciers — trả hết nợ cho các chủ nợ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désintéresser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)