intéresser

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

intéresser ngoại động từ /ɛ̃.te.ʁe.se/

  1. quan hệ đến, có liên quan đến.
    Loi qui intéresse les industriels — luật có quan hệ đến những nhà công nghiệp
  2. Chạm tới, đụng tới.
    Coup d’épée qui intéresse le poumon — nhát gươm chạm tới phổi
  3. Làm cho lưu tâm đến.
    Intéresser le public à un accusé — khiến công chúng lưu tâm đến một bị cáo
  4. Gây hứng thú.
    Ce livre m’intéresse — quyển sách này gây hứng thú cho tôi
    Il ne sait pas intéresser les élèves — ông ta chẳng biết gây hứng thú cho học sinh
  5. Cho tham gia chia lãi.
    Intéresser les ouvriers dans une entreprise — cho công nhân tham gia chia lãi trong một xí nghiệp

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]