désolation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɔ.la.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| désolation /de.zɔ.la.sjɔ̃/ |
désolations /de.zɔ.la.sjɔ̃/ |
désolation gc /de.zɔ.la.sjɔ̃/
- Sự đau buồn, sự sầu não.
- Être plongé dans la désolation — chìm ngập trong đau buồn
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự tàn phá.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désolation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)