désorienter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɔ.ʁjɑ̃.te/
Ngoại động từ
désorienter ngoại động từ /de.zɔ.ʁjɑ̃.te/
- Làm lạc đường, làm lạc hướng, làm mất hướng.
- Bỏ hướng ngắm (một máy đo đạc.. ).
- Làm cho lúng túng, khiến cho ngơ ngác.
- Cette question l’a désorienté — hỏi câu đó làm hắn lúng túng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désorienter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)