déviation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
déviation
/de.vja.sjɔ̃/
déviations
/de.vja.sjɔ̃/

déviation gc /de.vja.sjɔ̃/

  1. Sự lệch, sự trệch.
    Déviation d’un projectile — sự trệch đường đạn
    Déviation du col de l’utérus — sự lệch cổ tử cung
  2. (Nghĩa bóng) Sự lệch lạc, sự sai lệch (trong tư cách xử sự, trong một học thuyết... ).
  3. (Giao thông) Sự cho rẽ; đường rẽ.
    Déviation des voitures pour cause de travaux — sự cho rẽ xe vì lý do sửa dường

Tham khảo[sửa]