Bước tới nội dung

dévidoir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.vi.dwaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
dévidoir
/de.vi.dwaʁ/
dévidoirs
/de.vi.dwaʁ/

dévidoir /de.vi.dwaʁ/

  1. Guồng đánh sợi, guồng quay .
  2. Tời quấn dây cáp.

Tham khảo