Bước tới nội dung

dairy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɛr.i/

Danh từ

dairy /ˈdɛr.i/

  1. Nơi trữsản xuất sữa.
  2. Cửa hàng sữa.
  3. Trại sản xuất bơ sữa.
  4. Sự sản xuất sữa.
  5. Bầy bò sữa (trong trại sản xuất sữa).

Tham khảo